Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

揭幕 (jiēmù)

jiēmù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
yết mạc

Nghĩa

  1. mở màn; vén màn; khai mạc; khánh thành (đài kỷ niệm, tượng điêu khắc)
  2. bắt đầu (công việc lớn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 揭幕