搁浅搁浅 (gēqiǎn)gēqiǎnTừ loạiĐộng từHán Việtcác thiểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mắc cạn (thuyền bè)2gặp trở ngại (chỉ công việc gặp đình đốn)3lỡ dở