浅 (qiǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- thiển | tiên
Nghĩa
- nông; cạn; choèn choèn; trẹt
- đơn giản; dễ hiểu
- mỏng; ít; kém
- nhạt nhẽo; hời hợt (tình cảm)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.