Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深浅 (shēnqiǎn)

shēnqiǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thâm thiển

Nghĩa

  1. nông sâu
  2. mức độ, chừng mực; mức độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ