搜刮搜刮 (sōuguā)sōuguāTừ loạiĐộng từHán Việtsưu quátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vơ vét; đục khoét; rúc rỉa (của cải của nhân dân); vét voi; nạo vét2ăn đẽo; bào bọt3hút máu