搬运 (bānyùn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- bàn vận
Nghĩa
- vận chuyển; vận tải; chuyên chở; chuyển tải (lượng đồ đạc lớn từ nơi này đến nơi khác); lôi kéo. 把大量的东西从一处运到另一处
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.