Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搬运工 (bānyùngōng)

bānyùngōng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban vận công

Nghĩa

  1. nhân viên bốc vác; nhân viên phụ trách vận chuyển hành lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 搬运工