搭配搭配 (dāpèi)dāpèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđáp phốiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phối hợp; kèm theo; trộn lẫn; bán kèm; bán ghé2kết hợp3tương xứng; xứng; hợp4bổ hàng