Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摄
制
摄制 (shèzhì)
shèzhì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiếp chế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm phim; sản xuất phim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摄
shè
lấy; thu hút; hấp thu; nhiếp ảnh; chụp ảnh
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra