Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摄
氏
摄氏 (shèshì)
shèshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiếp thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xen-si-uyt, độ C
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摄
shè
lấy; thu hút; hấp thu; nhiếp ảnh; chụp ảnh
氏
shì
họ; Thị (nữ); thị; thị
Từ có chứa 摄氏
摄氏度
shèshìdù
nhiếp thị độ
HSK 6
độ C; độ bách phân
HSK 6