氏氏 (shì)shìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthị | chiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1họ2Thị (nữ); thị; thị3họ nhà (danh nhân, chuyên gia)4chỉ quan hệ thân thuộc