摆摊子 (bǎitānzi)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- bài than tử
Nghĩa
- bày hàng; bày lên sạp (để bán) 在路旁或市场中陈列货物出售
- bày đồ nghề (để làm việc) 把东西摆开 (做开展工作的准备)
- vẽ vời; bày vẽ
- bày sạp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.