Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摇
摆
乐
摇摆乐 (Yáobǎiyuè)
Yáobǎiyuè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xích đu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摇
yáo
đong đưa; rung; dao động, lắc, phe phẩy; phất
摆
bǎi
xếp đặt; đặt; bày; bày biện; bố trí; khoe, loè; ra oai; loè; khoe
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với