Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
操
作
符
操作符 (Cāozuòfú)
Cāozuòfú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhà điều hành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
操
cāo
cầm; nắm; nhấc; nắm; nắm vững; điều khiển; sử dụng; nói; lái; lèo lái
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
符
fú
phù tiết; ấn tín (ấn tín do chủ tướng giữ); dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu