Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
操
作
者
操作者 (cāozuòzhě)
cāozuòzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thao tá giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà điều hành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
操
cāo
cầm; nắm; nhấc; nắm; nắm vững; điều khiển; sử dụng; nói; lái; lèo lái
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…