Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
攥
拳
头
攥拳头 (Zuànquántóu)
Zuànquántóu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nắm tay siết chặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
攥
zuàn
nắm chặt
拳
quán
nắm tay; quyền thuật
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc