Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收听 (shōutīng)

shōutīng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thu thính

Nghĩa

  1. nghe đài; nghe phát thanh; đón nghe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ