收拾收拾 (shōushi)shōushiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtthu thậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉnh đốn; chỉnh lý; thu dọn, dọn dẹp2trừng trị; trừng phạt3giết chết4sửa chữa; sửa