收益 (shōuyì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- thu ích
Nghĩa
- lợi tức; ích lợi; lợi nhuận; lợi ích thu được; khoản thu nhập; hiệu quả; thu ích; hoa lợi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.