Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

到期收益率 (dào qí shōuyì lǜ)

dào qí shōuyì lǜ

Hán Việt
đáo kì thu ích suất

Nghĩa

  1. (tài chính) lợi tức khi đáo hạn (YTM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ