Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

改革派 (gǎigépài)

gǎigépài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cải cách phái

Nghĩa

  1. đảng cải cách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ