革革 (gé)géCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcách | cứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1da thuộc; da2họ Cách3cải cách; thay đổi4khai trừ; cách chức