Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
皮
革
皮革 (pígé)
pígé
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì cách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuộc da
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
革
gé
da thuộc; da; họ Cách
Từ có chứa 皮革
皮革商
pígéshāng
bì cách thương
một đại lý làm việc với da và da động vật; người ăn bám