Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮革商 (pígéshāng)

pígéshāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì cách thương

Nghĩa

  1. một đại lý làm việc với da và da động vật
  2. người ăn bám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ