Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政府首脑 (zhèngfǔshǒunǎo)

zhèngfǔshǒunǎo

Hán Việt
chính phủ thủ não

Nghĩa

  1. lãnh đạo chính phủ
  2. nguyên thủ quốc gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ