政治委员政治委员 (zhèngzhìwěiyuán)zhèngzhìwěiyuánTừ loạiDanh từHán Việtchính trị uy viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính ủy; ủy viên chính trị2chính uỷ; uỷ viên chính trị