Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治局 (zhèngzhìjú)

zhèngzhìjú

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
chính trị cục

Nghĩa

  1. Bộ Chính trị; bộ chính trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 政治局