Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教养 (jiàoyǎng)

jiàoyǎng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giáo dưỡng

Nghĩa

  1. giáo dưỡng, tu dưỡng đạo đức và văn hoá; giáo dưỡng
  2. bồi dưỡng văn hoá đạo đức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 教养