教养教养 (jiàoyǎng)jiàoyǎngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiáo dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giáo dưỡng, tu dưỡng đạo đức và văn hoá; giáo dưỡng2bồi dưỡng văn hoá đạo đức