Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教练员 (jiàoliànyuán)

jiàoliànyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáo luyện viên

Nghĩa

  1. huấn luyện viên thể thao
  2. đào tạo nhân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ