Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教练机 (jiàoliànjī)

jiàoliànjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáo luyện cơ

Nghĩa

  1. huấn luyện viên (máy bay)
  2. máy bay luyện tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ