教训教训 (jiàoxùn)jiàoxùnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiáo huấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dạy bảo; giáo huấn; dạy dỗ; hối2bài học kinh nghiệm; bài học3dạy