Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
散
散
步
散散步 (sànsànbù)
sànsànbù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tán tán bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi dạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
散
sàn
tản ra; tan; toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước