Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
万
数万 (shùwàn)
shùwàn
Từ loại
Số từ
Hán Việt
số vạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hàng vạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
万
wàn
vạn; mười nghìn; muôn; muôn vàn; nhiều (ví với rất nhiều)