Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

数字时钟 (shùzìshízhōng)

shùzìshízhōng

Hán Việt
số tự thì chung

Nghĩa

  1. đồng hồ kỹ thuật số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ