Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
字
钟
数字钟 (shùzìzhōng)
shùzìzhōng
Hán Việt
số tự chung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng hồ kỹ thuật số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
钟
zhōng
cái chuông; đồng hồ