Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
据
机
数据机 (shùjùjī)
shùjùjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
số cứ cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
modem (Tw)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ