Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
码
冲
印
数码冲印 (shùmǎchōngyìn)
shùmǎchōngyìn
Hán Việt
số mã xung ấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
in kỹ thuật số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
冲
chōng
xông lên; buột; tấn công; đột kích; đột; xộc; xốc; đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
印
yìn
con dấu; dấu; vết