Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

数码化 (shùmǎhuà)

shùmǎhuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
số mã hoá

Nghĩa

  1. số hóa
  2. để số hóa (ví dụ: dữ liệu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ