Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
量
级
数量级 (shùliàngjí)
shùliàngjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
số lượng cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo độ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp