Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
额
数额 (shù'é)
shù'é
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
số ngạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mức; ngạch số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
额
é
trán; tấm biển; bức hoành