敲诈勒索敲诈勒索 (qiāozhàlèsuǒ)qiāozhàlèsuǒTừ loạiĐộng từHán Việtxao trá lặc tácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tống tiền và tống tiền (thành ngữ)