Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

敷演 (fūyǎn)

fūyǎn

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phu diễn

Nghĩa

  1. kể lại; tả lại; tường thuật lại
  2. phô diễn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ