Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
敷
粉
敷粉 (fūfěn)
fūfěn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phu phấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xoa phấn; thoa phấn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
敷
fū
đắp; xoa; trét; thoa; đặt; lắp
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)