文创产业文创产业 (wénchuàngchǎnyè)wénchuàngchǎnyèHán Việtvăn sáng sản nghiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1viết tắt cho 文化创意产业2các ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)