Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
盲
文盲 (wénmáng)
wénmáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn manh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mù chữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
盲
máng
mù; đui; xẩm
Từ có chứa 文盲
半文盲
bànwénmáng
bán văn manh
người nửa mù chữ