Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
稿
文稿 (wéngǎo)
wéngǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn cảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bản thảo; bản nháp; cảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
稿
gǎo
thân lúa; thân cây ngũ cốc; bản thảo; bản nháp; phác thảo; dự định; bản phác hoạ
Từ có chứa 文稿
演示文稿
yǎnshìwéngǎo
diễn thị văn cảo
Tệp trình diễn PowerPoint