Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斋戒 (zhāijiè)

zhāijiè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trai giới

Nghĩa

  1. trai giới; chay tịnh (thời xưa khi cúng quỷ thần, ăn mặc nghiêm chỉnh, bỏ hẳn mọi đam mê như; không uống rượu, không ăn đồ mặn... biểu thị sự thành kính); trai…
  2. phong trai; giữ trai (người theo đạo Ít-xlam, trong tháng 9 của giáo lịch Ít-xlam, ban ngày nhịn ăn nhịn uống)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 斋戒