Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
斜
塔
斜塔 (xiétǎ)
xiétǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tà tháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tháp nghiêng Pisa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
斜
xié
nghiêng, chéo, xéo, lệch, cúi; chéo; nghiêng; tó; xếch; chếch
塔
tǎ
tháp (kiến trúc của Phật giáo, có nhiều kiểu nhiều loại, thường có từ năm tầng đến mười ba tầng không đều nhau, đỉnh rấ…
Từ có chứa 斜塔
比萨斜塔
bǐsàxiétǎ
bí tát tà tháp
Tháp nghiêng Pisa