方向 (fāngxiàng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- phương hướng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hướng; phương; phương hướng; hướng chiều
- hướng đi; phía; mục tiêu
- bề
- chiều
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.