方向盘方向盘 (fāngxiàngpán)fāngxiàngpánTừ loạiDanh từHán Việtphương hướng bànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ); tay bánh