Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

方向盘 (fāngxiàngpán)

fāngxiàngpán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phương hướng bàn

Nghĩa

  1. tay lái; vô-lăng; bánh lái (ô tô, tàu thuỷ); tay bánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ